抽鼻子

trừu tị tử

Hán Việt: trừu tị tử

Tổng quan

khụt khịt: hít vào/hít/sổ mũi

Cấu tạo: (trừu) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khụt khịt: hít vào/hít/sổ mũi

Eng

  • Cihui 抽鼻子 hōu bízi v.o. snuffle