拂云帚 phất vân trửu Hán Việt: phất vân trửu Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 云 (vân) + 帚 (trửu)Hán Việtphất vân trửuCấu tạo拂 + 云 + 帚 · phất + vân + trửu nghĩa thành phần: phất + vân + trửu