拂人性 phất nhân tính Hán Việt: phất nhân tính Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 人 (nhân) + 性 (tính)Hán Việtphất nhân tínhCấu tạo拂 + 人 + 性 · phất + nhân + tính nghĩa thành phần: phất + nhân + tính Nghĩa EngCihui 拂人性 ú rénxìng v.o. go against human nature