拂來星 phất lai tinh Hán Việt: phất lai tinh Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 來 (lai) + 星 (tinh)Hán Việtphất lai tinhCấu tạo拂 + 來 + 星 · phất + lai + tinh nghĩa thành phần: phất + lai + tinh Nghĩa EngCihui flexin