拂枕蓆

phất chẩm tịch

Hán Việt: phất chẩm tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (chẩm) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拂拭枕席的灰塵。指侍寢。《戰國策.魏策四》:「今以臣凶惡,而得為王拂枕席。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一六.姑妄聽之二》:「身是狐女,昨遘大難,蒙君再生。今來為君拂枕席。」