拂枕蓆 phất chẩm tịch Hán Việt: phất chẩm tịch Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 枕 (chẩm) + 蓆 (tịch)Hán Việtphất chẩm tịchCấu tạo拂 + 枕 + 蓆 · phất + chẩm + tịch nghĩa thành phần: phất + chẩm + tịch