拂盛意 phất thịnh ý Hán Việt: phất thịnh ý Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 盛 (thịnh) + 意 (ý)Hán Việtphất thịnh ýCấu tạo拂 + 盛 + 意 · phất + thịnh + ý nghĩa thành phần: phất + thịnh + ý Nghĩa EngCihui 拂盛意 ú shèngyì v.o. <wr.> disobey your friendly wishes (in correspondence)