拂輿情 phất dư tình Hán Việt: phất dư tình Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 輿 (dư) + 情 (tình)Hán Việtphất dư tìnhCấu tạo拂 + 輿 + 情 · phất + dư + tình nghĩa thành phần: phất + dư + tình Nghĩa EngCihui 拂輿情 ú yúqíng v.o. defy public sentiment