拂逆

fú nì phất nghịch

Hán Việt: phất nghịch · Pinyin: fú nì

Tổng quan

đi ngược lại | làm điều trái với (mong muốn của ai đó)

Cấu tạo: (phất) + (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ngược lại | làm điều trái với (mong muốn của ai đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背心願的事。如:「人生不免常遭拂逆。」也作「拂戾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背;不顺:他不敢~老人家的意旨。

Eng

  • CC-CEDICT to go against|to do sth contrary to (sb's wishes)
  • Cihui 拂逆 únì* v. go against; run counter to ◆v.p. 1. disagreeable 2. disastrous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

顺遂