拄杖子

trụ trượng tử

Hán Việt: trụ trượng tử

Tổng quan

(物名)與單言拄杖者同。子者名詞之助辭。作拄者正,作柱者誤。☸

Cấu tạo: 拄 (trụ) + 杖 (trượng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)與單言拄杖者同。子者名詞之助辭。作拄者正,作柱者誤。☸
  • Tần suất từ [bktd] trụ trượng tử (物名)與單言拄杖者同。子者名詞之助辭。作拄者正,作柱者誤。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

拄杖 · 杖子 · 杖子头 · 杖子頭