擔不起
đam bất khởi
Hán Việt: đam bất khởi · Pinyin: dān bù qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不敢负责。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不敢负责。
Eng
- Cihui 擔不起 ānbuqǐ r.v. 1. be unable to shoulder (a responsibility); be unequal to (a task) 2. <humb.> I really don't deserve this; You flatter me.