擔保郵件

đam bảo bưu kiện

Hán Việt: đam bảo bưu kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (bảo) + (bưu) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擔保郵件 ānbǎo yóujiàn n. certified mail M:²jián/ge