擔子體 đam tử thể Hán Việt: đam tử thể Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 子 (tử) + 體 (thể)Hán Việtđam tử thểCấu tạo擔 + 子 + 體 · đam + tử + thể nghĩa thành phần: đam + tử + thể Nghĩa EngCihui basidiophore