擔子果 đam tử quả Hán Việt: đam tử quả Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 子 (tử) + 果 (quả)Hán Việtđam tử quảCấu tạo擔 + 子 + 果 · đam + tử + quả nghĩa thành phần: đam + tử + quả Nghĩa EngCihui basidiocarp