擔干係 dān gān xì · đam kiền hệ Hán Việt: đam kiền hệ · Pinyin: dān gān xì Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 干 (kiền) + 係 (hệ)Pinyindān gān xìHán Việtđam kiền hệCấu tạo擔 + 干 + 係 · đam + kiền + hệ nghĩa thành phần: đam + kiền + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负责任。Tân Hoa Tự Điển 1.负责任。