擔得起 đam đắc khởi Hán Việt: đam đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtđam đắc khởiCấu tạo擔 + 得 + 起 · đam + đắc + khởi nghĩa thành phần: đam + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 擔得起 āndeqǐ r.v. be able to shoulder