担心地

dān xīn deđam tâm địa

Hán Việt: đam tâm địa · Pinyin: dān xīn de

Tổng quan

Cấu tạo: 擔 (đam) + 心 (tâm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lo lắng

Đức

  • Handedict unbehaglich

Từ liên quan

Gần nghĩa

心地印 · 担心的 · 担心着 · 心地善良 · 心地 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 担心