擔心地 dān xīn de · đam tâm địa Hán Việt: đam tâm địa · Pinyin: dān xīn de Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 心 (tâm) + 地 (địa)Pinyindān xīn deHán Việtđam tâm địaCấu tạo擔 + 心 + 地 · đam + tâm + địa nghĩa thành phần: đam + tâm + địa