担心着 đam tâm trứ Hán Việt: đam tâm trứ Tổng quan lo lắng, bứt rứt Cấu tạo: 擔 (đam) + 心 (tâm) + 着 (trứ)Hán Việtđam tâm trứTừ loạitrạngCấu tạo擔 + 心 + 着 · đam + tâm + trứ nghĩa thành phần: đam + tâm + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lo lắngMainlandKaggle Zh-Vi apprehensively Từ liên quan Gần nghĩa担心的 · 担心 · 担心地 · 担心某事 · 担心降级 · 担心得要命