擔架床 dān jià chuáng · đam giá sàng Hán Việt: đam giá sàng · Pinyin: dān jià chuáng Tổng quan cáng Cấu tạo: 擔 (đam) + 架 (giá) + 床 (sàng)Pinyindān jià chuángHán Việtđam giá sàngCấu tạo擔 + 架 + 床 · đam + giá + sàng nghĩa thành phần: đam + giá + sàng Nghĩa ViệtCihui cángEngCC-CEDICT stretcherCihui stretcher