擔肩胛

dān jiān jiǎ đam kiên giáp

Hán Việt: đam kiên giáp · Pinyin: dān jiān jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (kiên) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责任。