擔飢受凍 dān jī shòu dòng · đam cơ thụ đống Hán Việt: đam cơ thụ đống · Pinyin: dān jī shòu dòng Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 飢 (cơ) + 受 (thụ) + 凍 (đống)Pinyindān jī shòu dòngHán Việtđam cơ thụ đốngCấu tạo擔 + 飢 + 受 + 凍 · đam + cơ + thụ + đống nghĩa thành phần: đam + cơ + thụ + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担:经受。经受饥饿与寒冷