拆下弦 sách hạ huyền Hán Việt: sách hạ huyền Tổng quan cởi dây buộc, cởi dây trói Cấu tạo: 拆 (sách) + 下 (hạ) + 弦 (huyền)Hán Việtsách hạ huyềnCấu tạo拆 + 下 + 弦 · sách + hạ + huyền nghĩa thành phần: sách + hạ + huyền Nghĩa ViệtCihui cởi dây buộc, cởi dây trói