拆兌兩錢

sách đoái lưỡng tiễn

Hán Việt: sách đoái lưỡng tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (đoái) + (lưỡng) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拆兌兩錢 hāiduì liǎngqián v.o. <coll.> borrow a couple cents