拆卸力 chāi xiè lì · sách tá lực Hán Việt: sách tá lực · Pinyin: chāi xiè lì Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 卸 (tá) + 力 (lực)Pinyinchāi xiè lìHán Việtsách tá lựcCấu tạo拆 + 卸 + 力 · sách + tá + lực nghĩa thành phần: sách + tá + lực