拆壁腳

chāi bì jiǎo sách bích cước

Hán Việt: sách bích cước · Pinyin: chāi bì jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (bích) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓背后说人坏话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓背后说人坏话。

Eng

  • Cihui 拆壁腳 hāi bìjiǎo v.o. <topo.> cut the ground from under sb.'s feet; spoil sb.'s game