拆字令 chāi zì lìng · sách tự lệnh Hán Việt: sách tự lệnh · Pinyin: chāi zì lìng Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 字 (tự) + 令 (lệnh)Pinyinchāi zì lìngHán Việtsách tự lệnhCấu tạo拆 + 字 + 令 · sách + tự + lệnh nghĩa thành phần: sách + tự + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃酒宴会时,用拆字方式行令。Tân Hoa Tự Điển 1.吃酒宴会时,用拆字方式行令。