拆家精

chāi jiā jīng sách gia tinh

Hán Việt: sách gia tinh · Pinyin: chāi jiā jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (gia) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敗家子。《蕩寇志》第二五回:「兩個拆家精揮金如土,不務正業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 败家子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.败家子。