拆忙月

chāi máng yuè sách mang nguyệt

Hán Việt: sách mang nguyệt · Pinyin: chāi máng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (mang) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在农忙时去做短工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在农忙时去做短工。