拆房屋 sách phòng ốc Hán Việt: sách phòng ốc Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Hán Việtsách phòng ốcCấu tạo拆 + 房 + 屋 · sách + phòng + ốc nghĩa thành phần: sách + phòng + ốc Nghĩa EngCihui 拆房屋 hāi fángwū v.o. tear/pull down a house