拆爛污

chāi làn wū sách lạn ô

Hán Việt: sách lạn ô · Pinyin: chāi làn wū

Tổng quan

ỉa ra đó: bĩnh ra đó/bỏ vạ

Cấu tạo: (sách) + (lạn) + (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỉa ra đó: bĩnh ra đó/bỏ vạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻苟且马虎,不负责任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻苟且马虎,不负责任。

Eng

  • Cihui 拆爛污 ā lànwū v.o. <topo.> 1. act carelessly/casually; botch up; do sloppy work 2. fail to keep a promise/appointment