拆版

chāi bǎnsách bản

Hán Việt: sách bản · Pinyin: chāi bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 拆 (sách) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháo dỡ

Đức

  • Handedict ablegen (Bleisatz)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

拼版