拆白謎 chāi bái mí · sách bạch mê Hán Việt: sách bạch mê · Pinyin: chāi bái mí Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 白 (bạch) + 謎 (mê)Pinyinchāi bái míHán Việtsách bạch mêCấu tạo拆 + 白 + 謎 · sách + bạch + mê nghĩa thành phần: sách + bạch + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用拆字法编的谜语。Tân Hoa Tự Điển 1.用拆字法编的谜语。