拆穿謊言 sách xuyên hoang ngôn Hán Việt: sách xuyên hoang ngôn Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 穿 (xuyên) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)Hán Việtsách xuyên hoang ngônCấu tạo拆 + 穿 + 謊 + 言 · sách + xuyên + hoang + ngôn nghĩa thành phần: sách + xuyên + hoang + ngôn Nghĩa EngCihui 拆穿謊言 hāichuān huǎngyán v.o. expose a lie