拆線機 sách tuyến ki Hán Việt: sách tuyến ki Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 線 (tuyến) + 機 (ki)Hán Việtsách tuyến kiCấu tạo拆 + 線 + 機 · sách + tuyến + ki nghĩa thành phần: sách + tuyến + ki Nghĩa EngCihui unwinder