拆股

chāi gǔ sách cổ

Hán Việt: sách cổ · Pinyin: chāi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結束合作關係,取回應有的資產、股份。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽回合股的资金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抽回合股的资金。

Eng

  • Cihui 拆股 hāigǔ v.o. withdraw one's share (of capital)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

合股