合股

hé gǔ hợp cổ

Hán Việt: hợp cổ · Pinyin: hé gǔ

Tổng quan

cổ phần chung | sợi xe (ví dụ: sợi xe 2 sợi)

Cấu tạo: (hợp) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ phần chung | sợi xe (ví dụ: sợi xe 2 sợi)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 若干人集合資本共同經營事業。《二十年目睹之怪現狀》第六回:「他又叫那些小夥計合股,誰知那些夥計們,一個個都是要摟著洋錢睡覺,看著洋錢吃飯,沒有一個答應的。」也作「合夥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 若干人聚集资本(经营工商业)~经营。

Eng

  • CC-CEDICT joint stock|ply (e.g. 2-ply yarn)
  • Cihui joint stock; ply (e.g. 2-ply yarn)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

合资

Từ trái nghĩa

拆股 · 散夥 · 独资