拆船業 sách thuyền nghiệp Hán Việt: sách thuyền nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 船 (thuyền) + 業 (nghiệp)Hán Việtsách thuyền nghiệpCấu tạo拆 + 船 + 業 · sách + thuyền + nghiệp nghĩa thành phần: sách + thuyền + nghiệp Nghĩa EngCihui 拆船業 hāichuányè n. ship demolition business