拆襪線

chāi wà xiàn sách miệt tuyến

Hán Việt: sách miệt tuyến · Pinyin: chāi wà xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (miệt) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歇后语。袜子上拆下来的线,都是短的,用来讥讽人没有一点长处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语。袜子上拆下来的线,都是短的,用来讥讽人没有一点长处。