拆裝台 chāi zhuāng tái · sách trang thai Hán Việt: sách trang thai · Pinyin: chāi zhuāng tái Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 裝 (trang) + 台 (thai)Pinyinchāi zhuāng táiHán Việtsách trang thaiCấu tạo拆 + 裝 + 台 · sách + trang + thai nghĩa thành phần: sách + trang + thai