拆裝器 sách trang khí Hán Việt: sách trang khí Tổng quan sản phẩm thay thế; thế phẩm Cấu tạo: 拆 (sách) + 裝 (trang) + 器 (khí)Hán Việtsách trang khíCấu tạo拆 + 裝 + 器 · sách + trang + khí nghĩa thành phần: sách + trang + khí Nghĩa ViệtCihui sản phẩm thay thế; thế phẩm