拆襪線 chāi wà xiàn · sách miệt tuyến Hán Việt: sách miệt tuyến · Pinyin: chāi wà xiàn Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 襪 (miệt) + 線 (tuyến)Pinyinchāi wà xiànHán Việtsách miệt tuyếnCấu tạo拆 + 襪 + 線 · sách + miệt + tuyến nghĩa thành phần: sách + miệt + tuyến