拆遷戶

sách thiên hộ

Hán Việt: sách thiên hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (thiên) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拆遷戶 hāiqiānhù n. household that moves away from old domicile M:¹hù