拆遷戶

sách thiên hộ

Hán Việt: sách thiên hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (thiên) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因房子將被拆除而必須遷移的住戶。如:「河堤的拆遷戶要求更高的補償金。」

Eng

  • Cihui 拆遷戶 hāiqiānhù n. household that moves away from old domicile M:¹hù