拆除鉚釘
Tổng quan
tháo đinh tán, bỏ đinh tán, không tập trung (sự chú ý, mắt nhìn...), để li (tình bạn...)
Nghĩa
Việt
- Cihui tháo đinh tán, bỏ đinh tán, không tập trung (sự chú ý, mắt nhìn...), để li (tình bạn...)
tháo đinh tán, bỏ đinh tán, không tập trung (sự chú ý, mắt nhìn...), để li (tình bạn...)