拆除鉚釘

Tổng quan

tháo đinh tán, bỏ đinh tán, không tập trung (sự chú ý, mắt nhìn...), để li (tình bạn...)

Cấu tạo: (sách) + (trừ) + + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo đinh tán, bỏ đinh tán, không tập trung (sự chú ý, mắt nhìn...), để li (tình bạn...)