拇化術 mẫu hóa thuật Hán Việt: mẫu hóa thuật Tổng quan Cấu tạo: 拇 (mẫu) + 化 (hóa) + 術 (thuật)Hán Việtmẫu hóa thuậtCấu tạo拇 + 化 + 術 · mẫu + hóa + thuật nghĩa thành phần: mẫu + hóa + thuật Nghĩa EngCihui pollicization