拇指夾

mǔ zhǐ jiā mẫu chỉ giáp

Hán Việt: mẫu chỉ giáp · Pinyin: mǔ zhǐ jiā

Tổng quan

(kỹ thuật) ốc tai hồng, (sử học) cái kẹp ngón tay cái (dụng cụ tra tấn)

Cấu tạo: (mẫu) + (chỉ) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) ốc tai hồng, (sử học) cái kẹp ngón tay cái (dụng cụ tra tấn)