拇指套 mẫu chỉ sáo Hán Việt: mẫu chỉ sáo Tổng quan Cấu tạo: 拇 (mẫu) + 指 (chỉ) + 套 (sáo)Hán Việtmẫu chỉ sáoCấu tạo拇 + 指 + 套 · mẫu + chỉ + sáo nghĩa thành phần: mẫu + chỉ + sáo Nghĩa EngCihui thumbstall