拇指甲

mǔ zhǐ jia mẫu chỉ giáp

Hán Việt: mẫu chỉ giáp · Pinyin: mǔ zhǐ jia

Tổng quan

móng tay cái

Cấu tạo: (mẫu) + (chỉ) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móng tay cái

Eng

  • CC-CEDICT thumbnail
  • Cihui thumbnail