拈團兒 niān tuán ér · niêm đoàn nhi Hán Việt: niêm đoàn nhi · Pinyin: niān tuán ér Tổng quan Cấu tạo: 拈 (niêm) + 團 (đoàn) + 兒 (nhi)Pinyinniān tuán érHán Việtniêm đoàn nhiCấu tạo拈 + 團 + 兒 · niêm + đoàn + nhi nghĩa thành phần: niêm + đoàn + nhi